Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

見みてご覧らん。皆みながどうやっているかを見みせてあげる。
Nhìn này. Tôi sẽ cho bạn xem mọi người làm thế nào.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~上げる (〜ageru)

Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3

Từ vựng:

見る
みる
nhìn; xem; quan sát
ご覧
ごらん
(xin) thử
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見せる
みせる
cho xem; trưng bày
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
覧
Lãm xem xét; nhìn
皆
Giai tất cả; mọi thứ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật