Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
要
よう
するにタイマン
勝負
しょうぶ
なんだけど、その
試合
しあい
内容
ないよう
は
常人
じょうじん
では
考
かんが
えられないほどの
高
こう
レベル。
Tóm lại đây là một trận đấu tay đôi, nhưng nội dung của trận đấu lại ở mức cao đến mức không thể tưởng tượng được với người bình thường.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
要する
ようする
cần; yêu cầu; đòi hỏi
タイマン
đánh nhau một chọi một
勝負
しょうぶ
thắng hay thua
其の
その
đó; cái đó
試合
しあい
trận đấu; cuộc thi
内容
ないよう
nội dung
常人
じょうじん
người bình thường
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
高レベル
こうレベル
mức cao
Hán tự:
要
Yêu
cần; điểm chính
勝
Thắng
chiến thắng
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
容
Dong
chứa; hình thức
常
Thường
thông thường
人
Nhân
người
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
高
Cao
cao; đắt