高レベル [Cao]
こうレベル
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
mức cao
JP: それは高レベルの集中力を必要とする種類の仕事だ。
VI: Đó là loại công việc đòi hỏi sự tập trung cao.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
要するにタイマン勝負なんだけど、その試合内容は常人では考えられないほどの高レベル。
Tóm lại đây là một trận đấu tay đôi, nhưng nội dung của trận đấu lại ở mức cao đến mức không thể tưởng tượng được với người bình thường.