Dịch nghĩa:
裁判官には慎重さがなくてはならない。
Thẩm phán phải là người cẩn trọng.
Từ vựng:
Hán tự:
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
官
Quan
quan chức; chính phủ
慎
Thận
khiêm tốn; cẩn thận
重
Trọng
nặng; quan trọng