Dịch nghĩa:

Giá hiển thị không bao gồm thuế tiêu dùng.

Hán tự:

Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Thị chỉ ra; biểu thị
Giá giá trị; giá cả
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Tiêu dập tắt; tắt
Phí chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
Thuế thuế
Hàm chứa; bao gồm