Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
行楽
こうらく
シーズンの
京都
きょうと
は
人
ひと
でいっぱい。
Kyoto trong mùa du lịch đông đúc người.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
行楽
こうらく
dã ngoại; đi chơi
シーズン
mùa giải
京都
きょうと
Kyoto
人
ひと
người; ai đó
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
京
Kinh
kinh đô
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
人
Nhân
người