Dịch nghĩa:
蚊が羽を上下にバタバタすると、ブーンという独特の音がする。
Khi muỗi vỗ cánh lên xuống, chúng phát ra tiếng vo ve đặc trưng.
Từ vựng:
Hán tự:
蚊
Văn
muỗi
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
上
Thượng
trên
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
特
Đặc
đặc biệt
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn