ブーン
ぶーん
ぶうん

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng vo ve; tiếng ù ù; tiếng kêu vo vo

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng vù vù; tiếng vút; tiếng rít

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はね上下じょうげにばたつかせると、ブーンという特有とくゆう羽音はおとつ。
Khi muỗi vỗ cánh lên xuống, chúng tạo ra tiếng vo ve đặc biệt.
はね上下じょうげにバタバタすると、ブーンという独特どくとくおとがする。
Khi muỗi vỗ cánh lên xuống, chúng phát ra tiếng vo ve đặc trưng.