Dịch nghĩa:
荷物を置いたまま外に出ていいですか。
Tôi có thể để hành lý ở ngoài được không?
Từ vựng:
Hán tự:
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài