Dịch nghĩa:
英語には日本語から入った語がいくつかある。
Trong tiếng Anh có một số từ vay mượn từ tiếng Nhật.
Từ vựng:
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
入
Nhập
vào; chèn