Dịch nghĩa:
若いけれど、彼は大変信頼できる人物だ。
Mặc dù còn trẻ, anh ấy là một người đáng tin cậy.
Từ vựng:
Hán tự:
若
Nhược
trẻ; nếu
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
信
Tín
niềm tin; sự thật
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu
人
Nhân
người
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề