Dịch nghĩa:
花瓶はテーブルから落ちて粉々にくだけた。
Lọ hoa đã rơi từ bàn xuống và vỡ vụn.
Từ vựng:
Hán tự:
花
Hoa
hoa
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
粉
Phấn
bột; bột mịn; bụi