Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

花はなはいつもらってもうれしいものだ。
Hoa luôn là món quà vui vẻ khi nhận được.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
貰う
もらう
nhận; lấy
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

花
Hoa hoa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật