Dịch nghĩa:
「色々どうも有難う」「どういたしまして」
"Cảm ơn bạn rất nhiều." - "Không có chi."
Hán tự:
色
Sắc
màu sắc
有
Hữu
sở hữu; có
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết