Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

良よさそうなパソコンをさがしてるんだけど。
Tôi đang tìm một chiếc máy tính tốt.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
そう
có vẻ
パソコン
máy tính cá nhân; PC
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng

Hán tự:

良
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật