Dịch nghĩa:
良かれ悪しかれ、テレビは世の中を変えた。
Dù tốt hay xấu, TV đã thay đổi thế giới.
Từ vựng:
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
世
Thế
thế hệ; thế giới
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ