悪し [Ác]
あし
Tính từ “shiku” (cổ)
⚠️Từ cổ
xấu; ác
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
悪くないね。
Không tệ nhé.
悪かった。
Xin lỗi.
たちの悪い風邪の治りが悪くてね。
Tôi bị cảm nặng và lâu khỏi.
後味が悪い。
Cảm giác không dễ chịu.
後味悪かったね。
Vị sau không được ngon lắm nhỉ.
夢見が悪かっただけよ。
Chỉ là một giấc mơ xấu thôi.
夢見が悪かった。
Giấc mơ thật kinh khủng.
気分悪いの?
Bạn cảm thấy không ổn à?
気分が悪いの?
Bạn cảm thấy không khỏe à?
気持ち悪い!
Thật khó chịu!