Dịch nghĩa:
良い伝記はおもしろくて、ためにもなる。
Một cuốn tiểu sử hay không chỉ thú vị mà còn bổ ích.
Từ vựng:
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
記
Kí
ghi chép; tường thuật