Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
自分
じぶん
の
勉強
べんきょう
は
後
おく
れてるし、テストも
近
ちか
いんだよ。
Tôi đang học hành kém và kỳ thi cũng sắp tới rồi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
自分
じぶん
bản thân
勉強
べんきょう
học tập
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
テスト
bài kiểm tra
近い
ちかい
gần; gần gũi; ngắn (khoảng cách)
Hán tự:
自
Tự
bản thân
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương