Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
腹
はら
を
空
す
かした
赤
あか
ちゃんはただ
泣
な
くばかりでした。
Đứa bé đói chỉ biết khóc.
Ngữ pháp:
N ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', hoặc 'chỉ'.
JLPT N4
Từ vựng:
腹
はら
bụng; dạ dày
空かす
すかす
cảm thấy đói
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
只
ただ
bình thường; thông thường
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
Hán tự:
腹
Phúc
bụng; dạ dày
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
赤
Xích
đỏ
泣
Khấp
khóc