Dịch nghĩa:
聴衆は、その歌手に盛大な拍手を送った。
Khán giả đã dành cho ca sĩ một tràng pháo tay hoành tráng.
Từ vựng:
Hán tự:
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
歌
Ca
bài hát; hát
手
Thủ
tay
盛
Thịnh
phát đạt; giao phối
大
Đại
lớn; to
拍
Phách
vỗ tay; nhịp (nhạc)
送
Tống
hộ tống; gửi