Dịch nghĩa:
聞いた時、開いた口が塞がらなかったよ。
Khi nghe thấy, tôi đã há hốc mồm không thể tin nổi.
Từ vựng:
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
時
Thời
thời gian; giờ
開
Khai
mở; mở ra
口
Khẩu
miệng
塞
Tắc
đóng; đóng lại; che; chặn; cản trở