Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

耳みみたぶって何なにのためにあるんだろう?
Tại sao lại có lỗ tai nhỉ?

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

耳たぶ
みみたぶ
dái tai
何
なん
gì
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

耳
Nhĩ tai
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật