Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

考かんがえを教おしえてくれてありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã chia sẻ suy nghĩ của mình.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho
御座る
ござる
là

Hán tự:

考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
教
Giáo giáo dục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật