Dịch nghĩa:
老婆はほっと息をついてにっこり笑った。
Vợ tôi thở phào nhẹ nhõm và mỉm cười tươi.
Từ vựng:
Hán tự:
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
婆
Bà
bà già; bà nội; vú em
息
Tức
hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc
笑
Tiếu
cười