Dịch nghĩa:
老人はその知らせに驚いたようだった。
Người già tỏ ra ngạc nhiên trước tin tức đó.
Từ vựng:
Hán tự:
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
人
Nhân
người
知
Tri
biết; trí tuệ
驚
Kinh
ngạc nhiên