Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
翻訳
ほんやく
する
者
もの
もいれば
中傷
ちゅうしょう
する
者
もの
もいる。
Có người dịch thuật, có người bôi nhọ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
翻訳
ほんやく
dịch thuật
為る
する
làm
者
もの
người
中傷
ちゅうしょう
vu khống
Hán tự:
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)
訳
Dịch
dịch; lý do
者
Giả
người
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
傷
Thương
vết thương; tổn thương