Dịch nghĩa:
美術館の建設にいくらお金が使われたのですか。
Bao nhiêu tiền đã được sử dụng để xây dựng bảo tàng?
Từ vựng:
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
建
Kiến
xây dựng
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
金
Kim
vàng
使
Sử
sử dụng; sứ giả