Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
締
し
め
切
き
りまでにあまり
時間
じかん
が
無
な
くてすいません。
Xin lỗi vì không còn nhiều thời gian cho đến hạn chót.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
締め切り
しめきり
hạn chót; đóng; ngừng nhận
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
時間
じかん
thời gian
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
切
Thiết
cắt; sắc bén
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
無
Vô
không có gì; không