Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
絶対
ぜったい
トイレの
蓋
ふた
を
開
あ
けたままにするなよ。
Tuyệt đối không để nắp bồn cầu mở.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
絶対
ぜったい
tuyệt đối; chắc chắn; vô điều kiện
トイレ
nhà vệ sinh
蓋
ふた
nắp; vung
為る
する
làm
Hán tự:
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
蓋
Cái
nắp; đậy
開
Khai
mở; mở ra