Dịch nghĩa:
結婚式で彼女の父はただ泣いてばかりだった。
Trong đám cưới, cha cô ấy chỉ biết khóc.
Từ vựng:
Hán tự:
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
式
Thức
phong cách; nghi thức
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
父
Phụ
cha
泣
Khấp
khóc