Dịch nghĩa:
終わったんだよ。トニーは短く言って、ピアノのふたを閉めました。
"Mọi chuyện đã kết thúc rồi." Tony nói ngắn gọn và đóng nắp đàn piano.
Từ vựng:
Hán tự:
終
Chung
kết thúc
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
言
Ngôn
nói; từ
閉
Bế
đóng; đóng kín