Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
細
こま
やかなお
心遣
こころづか
いに
感謝
かんしゃ
いたします。
Tôi cảm ơn sự quan tâm chu đáo của bạn.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
細やか
こまやか
ấm áp; chu đáo
心遣い
こころづかい
quan tâm; chăm sóc
感謝
かんしゃ
cảm ơn; biết ơn
致す
いたす
làm
Hán tự:
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
心
Tâm
trái tim; tâm trí
遣
Khiển
gửi đi; gửi; tặng; làm; thực hiện
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn