Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
細
こま
かくすりおろしたチーズを60g
入
い
れます。
Thêm 60g phô mai đã được bào nhuyễn.
Từ vựng:
細かい
こまかい
nhỏ
チーズ
phô mai
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
入
Nhập
vào; chèn