Dịch nghĩa:
約束する時は、よく考えてからするのよ。
Khi hứa hẹn, hãy suy nghĩ thật kỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
時
Thời
thời gian; giờ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ