Dịch nghĩa:
米国人とイギリス人との間の摩擦が高まった。
Mâu thuẫn giữa người Mỹ và người Anh đã gia tăng.
Từ vựng:
Hán tự:
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
国
Quốc
quốc gia
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
摩
Ma
chà xát; đánh bóng; mài
擦
Sát
cọ xát; chà
高
Cao
cao; đắt