Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

籠かごの鳥とりに水みずとえさをまいにちやるようにしてください。
Hãy chăm sóc chim trong lồng bằng cách cho chúng ăn và uống mỗi ngày.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

籠の鳥
かごのとり
chim trong lồng
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
餌
えさ
thức ăn (cho động vật)
毎日
まいにち
mỗi ngày; hàng ngày
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

籠
Lung giỏ; nhốt mình
鳥
Điểu chim; gà
水
Thủy nước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật