Dịch nghĩa:

Khu vực quản lý - Cấm vào mà không có phép.

Hán tự:

Quản ống; quản lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Khu quận; khu vực
Vực phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
Hứa cho phép
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Nhập vào; chèn
Cấm cấm; cấm đoán