Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

第だい一いちに、わたしたちがやってみたとしても我々われわれには害がいはない。
Đầu tiên, ngay cả khi chúng ta thử, chúng ta cũng không bị hại.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

一
いち
một; 1
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
為る
する
làm
我々
われわれ
chúng tôi
害
がい
tổn hại; ảnh hưởng xấu
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

第
Đệ số; nơi ở
一
Nhất một
我
Ngã cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
害
Hại tổn hại; thương tích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật