Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
笑
わら
いものにされるのは
好
す
きじゃない。
Tôi không thích bị làm trò cười.
Từ vựng:
笑いもの
わらいもの
trò cười; đối tượng bị chế giễu
為る
する
làm
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
笑
Tiếu
cười
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó