Dịch nghĩa:
空港までは、そんなに遠くないですよ。
Sân bay không xa lắm đâu.
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
遠
Viễn
xa; xa xôi