Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
空港
くうこう
までいくバスは、どこからでますか。
Xe buýt đi sân bay xuất phát từ đâu?
Từ vựng:
空港
くうこう
sân bay
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng