Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
空港
くうこう
に、
朝
あさ
5時
ごじ
には
着
つ
いとかないといけないんだ。
Tôi phải đến sân bay vào lúc 5 giờ sáng.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
空港
くうこう
sân bay
朝
あさ
buổi sáng
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
着く
つく
đến
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
時
Thời
thời gian; giờ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo