Dịch nghĩa:
空気がなかったら、人間は生きられないだろう。
Nếu không có không khí, con người không thể sống được.
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
気
Khí
tinh thần; không khí
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
生
Sinh
sinh; cuộc sống