Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
税金
ぜいきん
を
払
はら
うようになって、
初
はじ
めて
人生
じんせい
が
始
はじ
まる。
Cuộc sống bắt đầu khi bạn bắt đầu đóng thuế.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
税金
ぜいきん
thuế; nghĩa vụ
払う
はらう
trả tiền
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
初めて
はじめて
lần đầu tiên
人生
じんせい
cuộc đời
始まる
はじまる
bắt đầu; khởi đầu
Hán tự:
税
Thuế
thuế
金
Kim
vàng
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
始
Thí
bắt đầu