Dịch nghĩa:

Khoa học dựa trên sự quan sát cẩn thận.

Hán tự:

Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Chú rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Thâm sâu; tăng cường
quan điểm; diện mạo
Sát đoán; phán đoán
cơ bản; nền tảng