Dịch nghĩa:
秋には列車の扇風機にカバーがかけられる。
Vào mùa thu, quạt trần trên tàu được che lại.
Hán tự:
秋
Thu
mùa thu
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
扇
Phiến
quạt
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
機
Cơ
máy móc; cơ hội