Dịch nghĩa:
私、よそ者だから、この辺のことあまり詳しくないのよ。
Tôi là người ngoài, không rành về vùng này lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
者
Giả
người
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
詳
Tường
chi tiết