Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
飛行機
ひこうき
に
酔
よ
って
吐
は
きそうになった。
Tôi đã bị say máy bay và suýt nôn.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
飛行機
ひこうき
máy bay
酔う
よう
say rượu
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
酔
Túy
say; bị đầu độc
吐
Thổ
nhổ; nôn; ợ; thú nhận; nói (dối)