Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
金
きん
もないし
友
とも
だちもありませんが、あなたが
考
かんが
えていらっしゃるほど
不幸
ふこう
ではありません。
Tôi không có tiền và không có bạn bè, nhưng tôi không khổ sở như bạn nghĩ đâu.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
金
かね
tiền
無い
ない
không tồn tại
友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
不幸
ふこう
bất hạnh; đau khổ; xui xẻo; tai nạn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
金
Kim
vàng
友
Hữu
bạn bè
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn